“scientist” in Vietnamese
Definition
Nhà khoa học là người nghiên cứu thế giới, tự nhiên hoặc vũ trụ thông qua quan sát, thí nghiệm và bằng chứng. Nhà khoa học làm việc trong nhiều lĩnh vực như sinh học, hóa học, vật lý, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà khoa học' thường chỉ người làm việc chuyên sâu hoặc chuyên nghiệp về khoa học, không phải chỉ người yêu thích khoa học. Không nên nhầm với 'giáo viên dạy khoa học'. Cụm như 'nhà khoa học nghiên cứu', 'nhà khoa học máy tính' rất phổ biến.
Examples
My sister wants to be a scientist.
Chị gái tôi muốn trở thành **nhà khoa học**.
The scientist looked at the cells under a microscope.
**Nhà khoa học** quan sát các tế bào dưới kính hiển vi.
She is a scientist at a university.
Cô ấy là **nhà khoa học** tại một trường đại học.
People think every scientist wears a white coat, but that's not true.
Mọi người thường nghĩ mọi **nhà khoa học** đều mặc áo khoác trắng, nhưng điều đó không đúng.
That scientist explains hard ideas in a really simple way.
**Nhà khoa học** đó giải thích các ý tưởng khó một cách rất đơn giản.
She trained as a scientist, but now she works in policy.
Cô ấy được đào tạo làm **nhà khoa học**, nhưng giờ đang làm việc trong lĩnh vực chính sách.