“science” in Vietnamese
Definition
Khoa học là việc nghiên cứu thế giới tự nhiên dựa trên quan sát, thử nghiệm và bằng chứng. Nó cũng chỉ các môn học như sinh học, hóa học, vật lý ở trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng dưới dạng không đếm được: nói 'Science is important', không dùng 'a science' cho nghĩa chung. Chỉ dùng 'a science' cho một ngành cụ thể hoặc khi so sánh. Các cách kết hợp: 'science class', 'science experiment', 'science museum', 'scientific evidence'.
Examples
She was never into science, but now she loves astronomy podcasts.
Cô ấy trước đây không thích **khoa học**, nhưng giờ thích nghe podcast về thiên văn học.
My favorite subject at school is science.
Môn học tôi thích nhất ở trường là **khoa học**.
Science helps us understand the world.
**Khoa học** giúp chúng ta hiểu thế giới.
We have a science test tomorrow.
Ngày mai chúng ta có bài kiểm tra **khoa học**.
The museum makes science fun for kids.
Bảo tàng khiến **khoa học** trở nên thú vị với trẻ em.
I’m more interested in the human side of medicine than in pure science.
Tôi quan tâm đến khía cạnh con người của y học hơn là **khoa học** thuần túy.