schultz” in Vietnamese

Schultz

Definition

'Schultz' là một họ, đôi khi là tên riêng, phổ biến có nguồn gốc Đức. Dùng để chỉ người mang tên này.

Usage Notes (Vietnamese)

Đa số là họ, hiếm khi là tên. Luôn viết hoa. Thường gặp trong tên người thật hoặc nhân vật hư cấu.

Examples

I met Schultz at the conference.

Tôi đã gặp **Schultz** ở hội nghị.

Have you seen the new book by Schultz?

Bạn đã xem cuốn sách mới của **Schultz** chưa?

Everyone knows that Schultz is an expert in this field.

Ai cũng biết **Schultz** là chuyên gia trong lĩnh vực này.

I heard Schultz got a big promotion at work.

Tôi nghe nói **Schultz** đã được thăng chức lớn ở chỗ làm.

Schultz lives in the house next to mine.

**Schultz** sống ở ngôi nhà bên cạnh tôi.

My teacher's last name is Schultz.

Họ của giáo viên tôi là **Schultz**.