“schoolwork” in Vietnamese
Definition
Tất cả bài tập hoặc nhiệm vụ mà học sinh phải làm cho lớp học, bao gồm bài về nhà, bài tập trên lớp hoặc dự án.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bài tập ở trường' không chỉ là bài về nhà, mà bao gồm tất cả công việc phải làm cho lớp. Không dùng cho hoạt động ngoại khoá hay giải trí. Cụm 'làm bài tập ở trường' rất thông dụng.
Examples
I have a lot of schoolwork to finish tonight.
Tối nay mình còn nhiều **bài tập ở trường** phải hoàn thành.
She always does her schoolwork before playing outside.
Cô ấy luôn làm xong **bài tập ở trường** trước khi ra ngoài chơi.
My teacher checks our schoolwork every Friday.
Thầy cô kiểm tra **bài tập ở trường** của chúng tôi mỗi thứ Sáu.
I need to catch up on my schoolwork, I've fallen behind this week.
Tôi cần làm bù **bài tập ở trường**, tuần này tôi bị chậm mất rồi.
He struggles to balance schoolwork and sports during the season.
Cậu ấy gặp khó khăn khi cân bằng giữa **bài tập ở trường** và thể thao trong mùa giải.
Don’t worry if you make mistakes on your schoolwork—that’s how you learn!
Đừng lo nếu bạn làm sai **bài tập ở trường**—đó là cách học mà!