schools” in Vietnamese

trường học

Definition

Nơi trẻ em và thanh thiếu niên đến để học tập. Cũng có thể chỉ chung các cơ sở giáo dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ số nhiều của 'school'. Hay dùng trong các cụm như 'đi học', 'trường công lập', 'trường tư thục', 'trường trung học'. Đừng nhầm với động từ ít phổ biến hơn.

Examples

Many schools close in July.

Nhiều **trường học** đóng cửa vào tháng Bảy.

The city has good public schools.

Thành phố này có nhiều **trường học** công lập tốt.

Some schools require uniforms.

Một số **trường học** yêu cầu mặc đồng phục.

Parents are worried because local schools are overcrowded.

Phụ huynh lo lắng vì các **trường học** địa phương quá đông.

A lot of schools are adding mental health support for students.

Nhiều **trường học** đang bổ sung hỗ trợ sức khỏe tâm thần cho học sinh.

Private schools in this area can be very expensive.

Các **trường học** tư ở khu vực này có thể rất đắt đỏ.