“scholars” in Vietnamese
Definition
Những người nghiên cứu một lĩnh vực rất sâu, đặc biệt là trong môi trường học thuật hoặc trí thức. Thường chỉ các chuyên gia, nhà nghiên cứu, hoặc người nhận học bổng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có tính trang trọng, thường gặp trong các ngữ cảnh học thuật như 'leading scholars', 'scholars believe'. Không dùng để chỉ 'học sinh' chung chung, mà nhấn mạnh đến chuyên môn và thành tựu.
Examples
Many scholars study ancient history.
Nhiều **học giả** nghiên cứu về lịch sử cổ đại.
Top scholars debate this theory every year.
Các **học giả** hàng đầu tranh luận về lý thuyết này mỗi năm.
Some scholars disagree about the results, which makes the topic even more interesting.
Một số **học giả** không đồng ý về kết quả, điều này làm chủ đề càng thú vị hơn.
Rhodes scholars receive the opportunity to study at Oxford.
Các **học giả** Rhodes có cơ hội học tập tại Oxford.
The scholars presented their research at the conference.
Các **học giả** đã trình bày nghiên cứu của mình tại hội thảo.
There are many famous scholars at this university.
Trường đại học này có rất nhiều **học giả** nổi tiếng.