schnitzel” in Vietnamese

schnitzel

Definition

Schnitzel là một lát thịt mỏng (thường là bê, heo hoặc gà), được tẩm vụn bánh mì rồi chiên giòn. Đây là món ăn truyền thống của Đức và Áo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'schnitzel' thường được dùng nguyên gốc, đôi khi đi kèm với tên loại thịt như 'chicken schnitzel' hay 'Wiener schnitzel'. Món này thường có sốt hoặc lát chanh ăn kèm.

Examples

Can I get some lemon with my schnitzel?

Tôi có thể lấy ít chanh ăn kèm với **schnitzel** không?

The schnitzel is crispy and delicious.

**Schnitzel** rất giòn và ngon.

Have you ever tried schnitzel before?

Bạn đã từng thử **schnitzel** chưa?

I ordered a schnitzel for lunch.

Tôi đã gọi **schnitzel** cho bữa trưa.

My favorite is chicken schnitzel with mushroom sauce.

Tôi thích nhất là **schnitzel** gà với sốt nấm.

They served the schnitzel with potatoes and salad on the side.

Họ phục vụ **schnitzel** với khoai tây và salad bên cạnh.