scepter” in Vietnamese

vương trượng

Definition

Vương trượng là một cây gậy trang trí mà vua hoặc hoàng hậu cầm như biểu tượng của quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, truyện giả tưởng hoặc nghi lễ. Đừng nhầm với 'gậy' (bình thường) hay 'giáo' (vũ khí).

Examples

The king holds a golden scepter during the ceremony.

Nhà vua cầm **vương trượng** vàng trong buổi lễ.

A scepter is often a sign of royal authority.

**Vương trượng** thường là dấu hiệu của quyền lực hoàng gia.

The queen passed the scepter to her daughter.

Nữ hoàng truyền lại **vương trượng** cho con gái mình.

He waved the scepter as the crowd cheered for their new king.

Ông vung **vương trượng** khi đám đông cổ vũ cho vị vua mới.

In fantasy novels, the villain often wants to steal the magic scepter.

Trong tiểu thuyết giả tưởng, kẻ phản diện thường muốn đánh cắp **vương trượng** ma thuật.

When she lifted the scepter, the room fell silent.

Khi cô ấy nâng **vương trượng** lên, cả phòng im lặng.