scented” in Vietnamese

có mùi thơmthơm (đã được thêm mùi)

Definition

Có mùi dễ chịu vì đã được thêm hương thơm. Thường dùng cho nến, xà phòng hoặc hoa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Có mùi thơm' chủ yếu dùng với sản phẩm như nến, xà phòng, kem dưỡng. Không dùng để miêu tả người. Phân biệt với 'sent' (đã gửi).

Examples

She likes using scented lotion after a shower.

Cô ấy thích dùng kem dưỡng **có mùi thơm** sau khi tắm.

He gave her a box of scented bath salts for her birthday.

Anh ấy tặng cô hộp muối tắm **có mùi thơm** nhân dịp sinh nhật.

The whole house smelled amazing because of the scented candles.

Cả nhà đều thơm ngát nhờ những cây nến **có mùi thơm**.

The room is scented with fresh flowers.

Căn phòng **có mùi thơm** nhờ hoa tươi.

She bought a scented candle for her room.

Cô ấy mua một cây nến **có mùi thơm** cho phòng mình.

The scented soap made my hands smell nice.

Xà phòng **có mùi thơm** làm tay tôi thơm dễ chịu.