scene” in Vietnamese

cảnhhiện trường

Definition

Một phần của vở kịch, phim hoặc câu chuyện nơi xảy ra các sự kiện; cũng có thể chỉ nơi một sự việc quan trọng đã xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho nghệ thuật ('cảnh đầu phim', 'cảnh tình cảm') và đời sống thật ('hiện trường tai nạn'). Nói 'làm ầm ĩ' mang ý làm náo loạn, thu hút sự chú ý.

Examples

There was a chaotic scene at the airport after the flight was canceled.

Có một **cảnh** hỗn loạn ở sân bay sau khi chuyến bay bị hủy.

The first scene of the movie was very funny.

**Cảnh** đầu tiên của bộ phim rất hài hước.

The police arrived at the scene of the accident.

Cảnh sát đã đến **hiện trường** vụ tai nạn.

This scene is set in a café.

**Cảnh** này diễn ra tại quán cà phê.

She made a big scene when she lost her keys in the store.

Cô ấy đã làm ầm ĩ khi mất chìa khóa trong cửa hàng.

The love scene was beautifully acted.

**Cảnh** tình cảm này được diễn xuất rất đẹp.