scatter” in Vietnamese

rảilàm vương vãi

Definition

Ném hoặc rải vật ra một khu vực rộng theo nhiều hướng khác nhau; cũng có thể chỉ việc di chuyển tản ra nhiều hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật thể cụ thể ('scatter seeds'), cũng để chỉ đám đông người/phân tán. Trang trọng hơn so với 'spread' với người.

Examples

Please scatter the seeds in the garden.

Làm ơn **rải** các hạt giống trong vườn.

The wind will scatter the papers everywhere.

Gió sẽ **làm bay** giấy tờ khắp nơi.

The children scatter when the bell rings.

Lũ trẻ **tản ra** khi chuông reo.

You can scatter a few pillows on the sofa for decoration.

Bạn có thể **bày** vài cái gối lên sofa cho đẹp.

After the fireworks, people began to scatter and head home.

Sau pháo hoa, mọi người bắt đầu **tản ra** và về nhà.

Don't just scatter your clothes everywhere; put them in the closet.

Đừng chỉ **vứt** quần áo lung tung; hãy để vào tủ áo.