scared” in Vietnamese

sợhoảng sợ

Definition

Cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi khi gặp điều gì đó nguy hiểm, đáng sợ hoặc không chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sợ' dùng nhiều trong hội thoại, thường đi với 'sợ cái gì'. Có thể dùng 'rất sợ', 'bắt đầu sợ', mức độ nhẹ hơn 'hoảng loạn'.

Examples

I'm scared of the dark.

Tôi **sợ** bóng tối.

She looked scared when she heard the noise.

Cô ấy trông **sợ** khi nghe tiếng động đó.

I get scared every time there's a thunderstorm.

Cứ mỗi lần có sấm sét là tôi lại **sợ**.

Don't be scared. It's just a cat.

Đừng **sợ**. Chỉ là một con mèo thôi.

Were you scared to talk in front of the class?

Bạn có **sợ** khi nói trước lớp không?

He looked tough, but deep down, he was just scared.

Anh ấy trông có vẻ cứng rắn, nhưng thật ra bên trong chỉ là một người **sợ** thôi.