“scarce” in Vietnamese
Definition
Nếu thứ gì đó khan hiếm, tức là nó rất ít và khó tìm được. Dùng cho tài nguyên, vật phẩm hoặc thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc học thuật. Chỉ dùng cho thứ như tài nguyên, đồ dùng, thời gian, không dùng cho người.
Examples
Clean water is scarce in the desert.
Nước sạch **khan hiếm** ở sa mạc.
Jobs are scarce during a recession.
Công việc **khan hiếm** trong thời kỳ suy thoái.
Food can become scarce after a natural disaster.
Thức ăn có thể trở nên **khan hiếm** sau thiên tai.
Affordable housing is scarce in big cities these days.
Nhà ở giá phải chăng **khan hiếm** ở các thành phố lớn ngày nay.
During the drought, fresh vegetables were scarce at the market.
Trong đợt hạn hán, rau tươi **khan hiếm** ở chợ.
You'll need to make yourself scarce if you want to avoid that meeting.
Nếu muốn tránh cuộc họp đó, bạn nên **lánh mặt** ngay đi.