“scanner” in Vietnamese
Definition
Máy quét là thiết bị chuyển hình ảnh hoặc tài liệu thành dạng kỹ thuật số để lưu vào máy tính. Nó cũng có thể dùng để đọc mã vạch hoặc các loại mã khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ thiết bị quét ảnh, tài liệu để lưu lên máy tính; cũng có thể chỉ máy quét mã vạch hay thiết bị y tế (như 'máy chụp CT'). Không nên nhầm với 'máy in' hoặc 'máy photocopy'.
Examples
She used a scanner to digitize old photographs.
Cô ấy đã dùng **máy quét** để số hóa những bức ảnh cũ.
The cashier waved my groceries over the scanner to check me out quickly.
Nhân viên thu ngân quét hàng hóa của tôi qua **máy quét** để tính tiền nhanh chóng.
Sorry, the scanner isn’t working—we’ll have to upload the documents later.
Xin lỗi, **máy quét** bị hỏng rồi—chúng ta sẽ phải tải tài liệu lên sau.
He bought a handheld scanner to organize all his receipts on the go.
Anh ấy đã mua một **máy quét** cầm tay để quản lý các hóa đơn mọi lúc mọi nơi.
I put the paper on the scanner to copy it to my computer.
Tôi đặt tờ giấy lên **máy quét** để sao chép vào máy tính.
The scanner is next to the printer on the desk.
**Máy quét** ở cạnh máy in trên bàn.