“saxons” in Vietnamese
Definition
Người Saxon là một nhóm người Đức cổ đại từng định cư ở Anh và Bắc Âu vào thời kỳ Trung Cổ đầu tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ở dạng số nhiều để chỉ cả một dân tộc ('the Saxons'), cá nhân là 'Saxon'. Chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử hoặc học thuật.
Examples
The Saxons lived in England many years ago.
**Người Saxon** đã sống ở Anh nhiều năm trước.
The Saxons spoke a Germanic language.
**Người Saxon** nói một ngôn ngữ Germanic.
The Saxons built many villages.
**Người Saxon** đã xây dựng nhiều làng.
Many English traditions can be traced back to the Saxons.
Nhiều truyền thống của Anh bắt nguồn từ **người Saxon**.
Historians still study how the Saxons influenced British culture.
Các nhà sử học vẫn nghiên cứu cách mà **người Saxon** đã ảnh hưởng đến văn hóa Anh.
It’s amazing how much of modern England was shaped by the Saxons.
Thật kinh ngạc khi nước Anh hiện đại chịu ảnh hưởng lớn từ **người Saxon**.