“saw” in Vietnamese
đã thấycưa
Definition
“Đã thấy” là quá khứ của “thấy”, nghĩa là đã nhìn thấy một điều gì đó. “Cưa” là một dụng cụ có lưỡi dùng để cắt gỗ hoặc vật liệu khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ “đã thấy” thường dùng khi kể lại chuyện đã xảy ra. “Cưa” dùng trong ngữ cảnh xây dựng, làm đồ gỗ. Hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Examples
I saw a bird in the tree.
Tôi **đã thấy** một con chim trên cây.
He saw the movie last night.
Anh ấy **đã xem** phim tối qua.
Have you ever seen such a beautiful sunset?
Bạn đã bao giờ **thấy** hoàng hôn đẹp như thế chưa?
She used a saw to cut the wood.
Cô ấy đã dùng **cưa** để cắt gỗ.
I saw what you did there, sneaky!
Tôi **thấy** rồi nhé, khéo léo đấy!
Grab the saw; we need to fix the fence.
Lấy **cưa** đi, chúng ta cần sửa hàng rào.