“saviour” in Vietnamese
Definition
Người cứu người khác khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc hoàn cảnh khó khăn. Trong tôn giáo, có thể chỉ đến một nhân vật thiêng liêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cả nghĩa đen và nghĩa bóng đều được dùng. Trong tôn giáo, chữ 'S' thường viết hoa khi chỉ Đấng Cứu Thế (Chúa Giê-su).
Examples
In many religions, people look for a saviour to help them.
Trong nhiều tôn giáo, con người tìm kiếm một **đấng cứu thế** để giúp đỡ họ.
When my car broke down in the rain, the tow truck driver was a real saviour.
Khi xe tôi hỏng giữa trời mưa, tài xế xe kéo thực sự là **người cứu rỗi** của tôi.
Don't act like you're my saviour just because you helped once!
Đừng tỏ ra như mình là **người cứu rỗi** chỉ vì bạn đã giúp tôi một lần!
He became the saviour of the team by scoring the winning goal.
Anh ấy trở thành **người cứu rỗi** của đội bằng cách ghi bàn thắng quyết định.
She thanked the doctor, calling him her saviour.
Cô ấy cảm ơn bác sĩ, gọi ông là **người cứu rỗi** của mình.
For many, exercise has become their mental health saviour during tough times.
Với nhiều người, tập thể dục đã trở thành **người cứu rỗi** sức khỏe tinh thần trong thời kỳ khó khăn.