“savior” in Vietnamese
Definition
Cứu tinh là người cứu người khác khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghĩa ẩn dụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn học hoặc tôn giáo. Đôi khi dùng nghĩa ẩn dụ ('một cứu tinh trong giờ tuyệt vọng'). Không nên nhầm với các từ 'server' hay 'saver'.
Examples
The firefighter was a savior to the family.
Người lính cứu hỏa là **cứu tinh** của gia đình.
For many people, hope is a savior in hard times.
Đối với nhiều người, hy vọng là một **cứu tinh** trong lúc khó khăn.
She called him her savior after he helped her.
Cô ấy gọi anh là **cứu tinh** của mình sau khi được giúp đỡ.
After the accident, the nurse was like a savior to me.
Sau tai nạn, cô y tá như một **cứu tinh** với tôi.
Some people see technology as the savior of the modern world.
Một số người xem công nghệ là **cứu tinh** của thế giới hiện đại.
He showed up out of nowhere and became the team's unexpected savior.
Anh ấy xuất hiện bất ngờ và trở thành **cứu tinh** không ngờ của đội.