savin” in Vietnamese

cây bách xù savin

Definition

Cây bách xù savin là một loại cây bụi nhỏ thuộc họ juniper (Juniperus sabina), thường mọc ở châu Âu và châu Á. Đôi khi cây này được dùng trong y học cổ truyền.

Usage Notes (Vietnamese)

‘cây bách xù savin’ thường gặp trong tài liệu khoa học hoặc nói về thảo dược, không phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Không nhầm với ‘saving’ (liên quan đến tiền hoặc cứu hộ).

Examples

The savin is a type of juniper bush.

**Cây bách xù savin** là một loại cây bụi juniper.

Savin grows in Europe and Asia.

**Cây bách xù savin** mọc ở châu Âu và châu Á.

Some people use savin in traditional medicine.

Một số người dùng **cây bách xù savin** trong y học cổ truyền.

Be careful—savin can be toxic if it's not used properly.

Hãy cẩn thận—**cây bách xù savin** có thể độc nếu dùng không đúng cách.

Do you know what a savin looks like in the wild?

Bạn có biết **cây bách xù savin** ngoài tự nhiên trông như thế nào không?

My grandmother used to talk about the benefits of savin tea.

Bà tôi hay nói về lợi ích của trà **cây bách xù savin**.