“saunders” in Vietnamese
Definition
Saunders là một họ tiếng Anh, thường dùng để nhận diện một cá nhân hoặc gia đình. Từ này không được sử dụng như một từ thông dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Saunders' luôn viết hoa vì là danh từ riêng. Thường xuất hiện sau chức danh hoặc tên riêng như 'Mr. Saunders', 'Julia Saunders'. Không nên dùng như một danh từ đếm được thông thường.
Examples
The name on the door is Saunders.
Tên trên cửa là **Saunders**.
Mr. Saunders is my teacher.
Thầy **Saunders** là giáo viên của tôi.
I got an email from Anna Saunders.
Tôi nhận được email từ Anna **Saunders**.
I think Saunders is the new manager everyone was talking about.
Tôi nghĩ **Saunders** là quản lý mới mà mọi người đang bàn tán.
Have you met Dr. Saunders yet, or is this your first time here?
Bạn đã gặp bác sĩ **Saunders** chưa, hay đây là lần đầu bạn đến đây?
Apparently, the Saunders family is moving in next week.
Nghe nói gia đình **Saunders** sẽ chuyển đến vào tuần sau.