saul” in Vietnamese

Saul

Definition

Saul là tên nam, nổi tiếng nhất là vị vua đầu tiên của Israel trong Kinh Thánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này chủ yếu dùng trong bối cảnh Kinh Thánh, lịch sử hoặc một số tác phẩm hư cấu, không phổ biến hiện nay.

Examples

Saul was the first king of Israel.

**Saul** là vị vua đầu tiên của Israel.

The story of Saul is found in the Bible.

Câu chuyện về **Saul** được ghi lại trong Kinh Thánh.

Have you read about Saul and his battles with David?

Bạn đã đọc về **Saul** và những trận chiến của ông với David chưa?

My uncle's name is Saul, just like the king.

Tên chú của tôi là **Saul**, giống vị vua đó.

Some people spell Saul as 'Saúl' in Spanish.

Một số người viết **Saul** là 'Saúl' trong tiếng Tây Ban Nha.

Saul was chosen as king by the people.

Người dân đã chọn **Saul** làm vua.