“saturated” in Vietnamese
Definition
Chứa đầy tới mức tối đa; thấm đẫm chất lỏng hoặc đã đầy hoàn toàn. Thường dùng cho màu sắc (rất đậm) hoặc trong hóa học (đã hòa tan tối đa).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong khoa học (dung dịch, hóa học), mô tả đất hoặc không khí (sau mưa), màu sắc (rực rỡ, sắc nét) hay kinh tế (thị trường đã bão hòa). 'saturated fat', 'saturated color', 'saturated market' là các kết hợp phổ biến. 'Soaked' chỉ dùng với chất lỏng.
Examples
The soil is saturated after the heavy rain.
Sau trận mưa lớn, đất đã **bão hòa**.
This juice is saturated with sugar.
Nước ép này **bão hòa** đường.
Bright red is a saturated color.
Màu đỏ tươi là một màu **bão hòa**.
The market for smartphones is saturated right now.
Hiện nay, thị trường điện thoại thông minh đã **bão hòa**.
My coat was completely saturated after walking in the storm.
Sau khi đi bộ trong mưa bão, áo khoác của tôi đã **thấm đẫm**.
This image looks better with saturated colors; it makes everything pop.
Hình ảnh này trông đẹp hơn với các màu **bão hòa**; mọi thứ đều nổi bật lên.