“satisfactory” in Vietnamese
Definition
Đủ đáp ứng nhu cầu hay tiêu chuẩn, nhưng không xuất sắc; chỉ ở mức tạm ổn hoặc chấp nhận được.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, miêu tả kết quả, hiệu suất hoặc chất lượng. 'đạt yêu cầu' nghĩa là vừa đủ, không ấn tượng; không dùng để khen ngợi.
Examples
Her progress in English is satisfactory so far.
Tiến bộ tiếng Anh của cô ấy đến giờ **đạt yêu cầu**.
Honestly, the movie was just satisfactory—not great, not terrible.
Thật lòng mà nói, bộ phim chỉ **tạm được**—không hay, cũng không tệ.
If your work remains satisfactory, you'll keep your job.
Nếu công việc của bạn vẫn **đạt yêu cầu**, bạn sẽ giữ được việc.
The hotel was clean and comfortable, but the service was only satisfactory.
Khách sạn sạch sẽ và thoải mái, nhưng dịch vụ chỉ **tạm được**.
Your test score was satisfactory, but you can do better next time.
Điểm kiểm tra của bạn **đạt yêu cầu**, nhưng lần sau bạn có thể làm tốt hơn.
The repair work on the car was satisfactory.
Công việc sửa xe **đạt yêu cầu**.