“sardine” in Vietnamese
Definition
Cá mòi là một loại cá biển nhỏ, có màu bạc, thường được dùng làm thực phẩm và bán phổ biến trong hộp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cá mòi' thường dùng để chỉ cá đã qua chế biến hoặc đóng hộp. Thành ngữ 'chật như cá mòi' được dùng để chỉ nơi rất đông người.
Examples
I had sardines for lunch today.
Hôm nay tôi đã ăn **cá mòi** cho bữa trưa.
There are many sardines in the ocean.
Có rất nhiều **cá mòi** ngoài đại dương.
He bought a can of sardines at the store.
Anh ấy đã mua một hộp **cá mòi** ở cửa hàng.
It's so crowded on this bus—we're packed like sardines!
Xe buýt này đông quá—chúng ta bị nhồi như **cá mòi** vậy!
My grandma loves grilled sardines at family dinners.
Bà tôi rất thích **cá mòi** nướng trong những bữa ăn gia đình.
Did you know sardines are full of healthy omega-3 fats?
Bạn có biết **cá mòi** chứa nhiều chất béo omega-3 tốt cho sức khoẻ không?