“saran” in Vietnamese
Definition
Một loại màng mỏng, trong suốt làm bằng nhựa, thường dùng để bọc thực phẩm giữ cho tươi lâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Tại Việt Nam hay gọi là 'màng bọc thực phẩm'. Hiếm khi dùng theo số lượng cụ thể, thường nói 'một ít màng bọc thực phẩm'.
Examples
Please wrap the sandwiches in saran before putting them in the fridge.
Làm ơn bọc bánh mì bằng **màng bọc thực phẩm** trước khi cho vào tủ lạnh.
She covered the salad bowl with saran to keep it fresh.
Cô ấy đã đậy tô salad bằng **màng bọc thực phẩm** để giữ cho tươi.
I need some saran to wrap the leftover cake.
Tôi cần một ít **màng bọc thực phẩm** để bọc bánh còn lại.
Can you pass me the saran? I'm trying to wrap up these leftovers.
Bạn đưa cho mình **màng bọc thực phẩm** được không? Mình đang định bọc chỗ đồ ăn thừa này.
There's no more saran left—we'll have to use foil instead.
Không còn **màng bọc thực phẩm** nữa—chúng ta phải dùng giấy bạc thôi.
I accidentally tore the saran—it can be really tricky to handle sometimes.
Tôi vô tình làm rách **màng bọc thực phẩm**—thỉnh thoảng dùng nó khá khó.