sandy” in Vietnamese

có nhiều cátgiống màu cát

Definition

Có nhiều cát, bị phủ đầy cát hoặc có màu/vẻ giống cát. Thường dùng cho bãi biển, đất, hoặc cả màu tóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả bề mặt ('bãi biển có nhiều cát', 'đất nhiều cát'). Có thể dùng cho màu tóc ('tóc màu cát'). Không dùng như danh từ 'cát'.

Examples

We walked on the sandy beach.

Chúng tôi đi bộ trên bãi biển **có nhiều cát**.

This soil is too sandy for rice.

Đất này quá **có nhiều cát** để trồng lúa.

The child came home with sandy shoes.

Đứa trẻ về nhà với đôi giày đầy **cát**.

I need to shake out my towel—it's all sandy.

Tôi cần giũ khăn—nó toàn **có nhiều cát**.

Her dog tracked sandy footprints across the floor.

Con chó của cô ấy để lại dấu chân **có nhiều cát** trên sàn nhà.

He has sandy hair and blue eyes, so he's easy to spot.

Anh ấy có mái tóc **màu cát** và đôi mắt xanh, nên rất dễ nhận ra.