sandwich” in Vietnamese

bánh mì kẹp

Definition

Bánh mì kẹp là món ăn gồm có thực phẩm như thịt, phô mai hoặc rau được kẹp giữa hai lát bánh mì hoặc trong một ổ bánh mì.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bánh mì kẹp' thường được dùng hằng ngày. Thường kèm theo thành phần như 'bánh mì kẹp trứng', 'bánh mì kẹp thịt'. 'Làm bánh mì kẹp' là cách nói phổ biến.

Examples

She made a cheese sandwich.

Cô ấy đã làm một cái **bánh mì kẹp** phô mai.

This sandwich has chicken and tomato.

**Bánh mì kẹp** này có thịt gà và cà chua.

Can you make me a sandwich while I finish this email?

Bạn có thể làm cho mình một cái **bánh mì kẹp** trong lúc mình hoàn thành email này không?

I eat a sandwich for lunch.

Tôi ăn **bánh mì kẹp** vào bữa trưa.

That was such a good sandwich — I want another one.

Đó là một cái **bánh mì kẹp** ngon quá — tôi muốn ăn thêm một cái nữa.

I grabbed a sandwich at the station because I was in a hurry.

Tôi đã mua một cái **bánh mì kẹp** ở ga vì tôi vội.