sandra” in Vietnamese

Sandra

Definition

Một tên gọi dành cho nữ giới. Đây là danh từ riêng, thường được viết hoa là ‘Sandra’.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sandra’ chỉ dùng làm tên riêng. Trong câu, hãy viết hoa chữ cái đầu như các tên khác.

Examples

Sandra is my friend from school.

**Sandra** là bạn học của tôi.

I saw Sandra at the store.

Tôi gặp **Sandra** ở cửa hàng.

Sandra has a new job.

**Sandra** có một công việc mới.

Have you talked to Sandra lately?

Dạo này bạn có nói chuyện với **Sandra** không?

Sandra said she'll call me after work.

**Sandra** bảo sẽ gọi cho tôi sau giờ làm.

I ran into Sandra downtown, and we grabbed coffee.

Tôi tình cờ gặp **Sandra** ở trung tâm thành phố rồi chúng tôi đi uống cà phê.