"sandbox" بـVietnamese
التعريف
Một chiếc hộp chứa đầy cát để trẻ em chơi; trong công nghệ, là môi trường an toàn để thử nghiệm phần mềm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng chỉ nơi trẻ em chơi. Trong công nghệ, 'sandbox' hay đi kèm từ gốc tiếng Anh để chỉ môi trường thử nghiệm phần mềm.
أمثلة
The children built a castle in the sandbox.
Bọn trẻ đã xây lâu đài trong **hộp cát**.
There is a sandbox in the park.
Ở công viên có một **hộp cát**.
Kids love to play in the sandbox.
Trẻ em rất thích chơi trong **hộp cát**.
Before releasing the new app, we tested it in a sandbox to find bugs.
Trước khi ra mắt ứng dụng mới, chúng tôi đã kiểm tra nó trong **sandbox** để tìm lỗi.
Our IT team uses a sandbox to safely try out new software features.
Nhóm IT của chúng tôi sử dụng **sandbox** để thử các tính năng phần mềm mới một cách an toàn.
The company built a digital sandbox where developers can experiment without risk.
Công ty đã xây dựng một **sandbox** kỹ thuật số để các lập trình viên thử nghiệm mà không gặp rủi ro.