“sandals” in Vietnamese
dép sandal
Definition
Dép sandal là loại giày hở, thường có quai, được mang vào mùa nóng để giữ cho chân mát mẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Dép sandal" dùng số nhiều. Hay dùng cho dịp thường, mùa hè, hoặc đi biển; ít khi dùng cho sự kiện trang trọng. "Dép xỏ ngón" là một loại sandal. Không nhầm với "dép đi trong nhà".
Examples
He slipped on his sandals and ran outside.
Anh ấy xỏ vội **dép sandal** rồi chạy ra ngoài.
These old sandals have lasted me for years.
**Dép sandal** cũ này đã theo tôi nhiều năm.
I wear sandals in the summer.
Tôi mang **dép sandal** vào mùa hè.
Her sandals are red.
**Dép sandal** của cô ấy màu đỏ.
My sandals are comfortable to walk in.
**Dép sandal** của tôi mang rất thoải mái.
Don't forget to pack your sandals for the beach trip!
Đừng quên mang **dép sandal** cho chuyến đi biển!