sand” in Vietnamese

cát

Definition

Cát là những hạt nhỏ li ti của đá, thường thấy ở bãi biển hoặc sa mạc. Cát còn được dùng trong xây dựng và nhiều mục đích thực tế khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cát' thường là danh từ không đếm được: nói 'một ít cát', 'rất nhiều cát', không nói 'một cát'. Các cụm từ thường gặp: 'bãi cát', 'đồi cát', 'lâu đài cát'.

Examples

The children played in the sand all afternoon.

Bọn trẻ đã chơi với **cát** suốt cả chiều.

There is sand in my shoes.

Trong giày tôi có **cát**.

We spent an hour helping the kids build a huge sandcastle in the sand.

Chúng tôi đã giúp bọn trẻ xây một **lâu đài cát** khổng lồ trong **cát** suốt một tiếng đồng hồ.

The truck carries sand for construction.

Chiếc xe tải chở **cát** cho công trình xây dựng.

I still have sand in my bag from last weekend's beach trip.

Tôi vẫn còn **cát** trong túi từ chuyến đi biển cuối tuần trước.

The wind was blowing sand into our faces, so we left early.

Gió thổi **cát** vào mặt chúng tôi nên chúng tôi về sớm.