“sanction” in Vietnamese
Definition
'Sanction' là hình phạt hoặc biện pháp trừng phạt, thường do chính phủ áp dụng; nó cũng có thể có nghĩa là phê chuẩn hay cho phép chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sanction' vừa có nghĩa trừng phạt vừa có nghĩa phê chuẩn. Trong chính trị thường nói về hình phạt ('biện pháp trừng phạt kinh tế'), còn trong pháp luật có thể là sự cho phép. Phải chú ý ngữ cảnh.
Examples
The government imposed a sanction on the company.
Chính phủ đã áp đặt **trừng phạt** lên công ty đó.
The teacher gave her sanction to start the project.
Cô giáo đã cho **phê chuẩn** để bắt đầu dự án.
Sanctions can hurt a country's economy.
**Các biện pháp trừng phạt** có thể làm tổn hại kinh tế của một quốc gia.
The proposal got official sanction from the board last night.
Đề xuất đã nhận được **phê chuẩn** chính thức từ hội đồng tối qua.
He acted without sanction, so it wasn't allowed.
Anh ấy đã hành động mà không có **phê chuẩn**, nên điều đó không được phép.
The United Nations voted to place sanctions on the country.
Liên Hợp Quốc đã bỏ phiếu áp đặt các **biện pháp trừng phạt** đối với quốc gia đó.