samson” in Vietnamese

Samson

Definition

Samson là tên nam, nổi tiếng trong Kinh Thánh là người có sức mạnh phi thường. Tên này cũng có thể được dùng để ví ai đó rất khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Samson' là tên riêng nên viết hoa. Dùng ngoài ý biblê đa số là văn chương hoặc hài hước, không phổ biến hàng ngày. Không nhầm với tên công ty 'Samsung'.

Examples

Samson was famous for his great strength.

**Samson** nổi tiếng vì sức mạnh tuyệt vời của mình.

My grandfather named his dog Samson.

Ông tôi đặt tên cho con chó của mình là **Samson**.

In the story, Samson loses his hair.

Trong câu chuyện, **Samson** bị mất tóc.

He carried that couch upstairs by himself—what a Samson.

Anh ấy tự bê chiếc ghế dài lên lầu—đúng là một **Samson**.

When Jake starts lifting boxes, everyone calls him Samson.

Khi Jake bắt đầu khiêng thùng, mọi người đều gọi anh ấy là **Samson**.

Come on, Samson, open this jar for me.

Nào, **Samson**, mở giúp tôi cái lọ này đi.