“samples” in Vietnamese
Definition
Một phần nhỏ hoặc ví dụ đại diện để thể hiện tính chất của cái gì đó, như sản phẩm dùng thử, mẫu thử nghiệm, hoặc trích đoạn âm thanh, dữ liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sample' dùng nhiều trong mua sắm (sản phẩm dùng thử), y tế (mẫu xét nghiệm), âm nhạc (âm thanh trích đoạn), và thống kê (mẫu số liệu). Cần chú ý dùng đúng ngữ cảnh này.
Examples
She showed me writing samples from her class.
Cô ấy đã cho tôi xem các **mẫu** bài viết của lớp mình.
The store gave us free samples of cheese.
Cửa hàng đã cho chúng tôi **mẫu** phô mai miễn phí.
The doctor took blood samples for testing.
Bác sĩ đã lấy **mẫu** máu để xét nghiệm.
Can you send me a few samples before I place a big order?
Bạn có thể gửi cho tôi vài **mẫu** không trước khi tôi đặt hàng lớn?
This track uses old jazz samples in a really clever way.
Bản nhạc này dùng các **mẫu** jazz cũ một cách rất sáng tạo.
The report is based on samples from five different cities.
Báo cáo này dựa trên các **mẫu** từ năm thành phố khác nhau.