“sample” in Vietnamese
Definition
Mẫu là một phần nhỏ hoặc ví dụ của một thứ gì đó, giúp thể hiện đặc điểm chung của toàn bộ. Nó có thể là một ít thực phẩm, âm nhạc hoặc sản phẩm mà ai đó được thử hoặc kiểm tra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Free sample', 'blood sample', 'sample size' là những cụm phổ biến. Động từ 'sample' có nghĩa là thử một ít hoặc lấy một phần âm thanh để sử dụng.
Examples
I got a free sample of perfume at the store.
Tôi đã nhận được một **mẫu** nước hoa miễn phí ở cửa hàng.
The doctor took a blood sample.
Bác sĩ đã lấy **mẫu** máu.
You can sample the cheese before you buy it.
Bạn có thể **nếm thử** phô mai trước khi mua.
They sent over a sample of the fabric so we could check the color at home.
Họ đã gửi một **mẫu** vải để chúng tôi kiểm tra màu ở nhà.
This track samples an old jazz song from the 1960s.
Bản nhạc này **lấy mẫu** một bài jazz cũ từ những năm 1960.
We only looked at a small sample, so the results might change.
Chúng tôi chỉ xem một **mẫu** nhỏ, vì vậy kết quả có thể sẽ khác.