“sam” in Vietnamese
Sam
Definition
Sam là một tên gọi phổ biến cho nam, thường là viết tắt của Samuel, được sử dụng nhiều ở các nước nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sam' mang tính thân mật, thường dùng cho nam giới, đôi khi dùng cho nữ tên Samantha. Hầu hết chỉ làm tên gọi, không phải họ.
Examples
Sam lives next door to me.
**Sam** sống ngay bên cạnh tôi.
This is Sam’s book.
Đây là quyển sách của **Sam**.
Sam likes to play soccer.
**Sam** thích chơi bóng đá.
Hey, Sam, are you coming to the party tonight?
Này, **Sam**, bạn có đến bữa tiệc tối nay không?
I haven't seen Sam in ages.
Tôi đã lâu không gặp **Sam**.
Guess what? Sam got a new job!
Bạn biết gì không? **Sam** vừa có việc làm mới!