“salt” in Vietnamese
Definition
Chất màu trắng dùng để tăng hương vị và bảo quản thực phẩm. Muối còn có trong nước biển, cơ thể, và nhiều loại thức ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không đếm được: 'thêm một ít muối'. Các cụm từ phổ biến gồm 'muối và tiêu', 'muối biển', 'muối ăn'. Cũng có thể dùng như động từ (rắc muối lên thức ăn hoặc đường).
Examples
Too much salt is not good for your health.
Ăn quá nhiều **muối** không tốt cho sức khỏe.
I added a little salt to bring out the flavor.
Tôi đã thêm một chút **muối** để tăng hương vị.
Can you pass the salt, please?
Bạn có thể chuyển lọ **muối** cho tôi không?
This soup needs more salt.
Món súp này cần thêm **muối**.
Be careful with the fries—they're already pretty salty.
Cẩn thận với khoai tây chiên — chúng đã khá **mặn** rồi.
They salted the roads before the snow started.
Họ đã **rắc muối** lên đường trước khi tuyết rơi.