salsa” in Vietnamese

salsa (điệu nhảy)salsa (nước xốt)

Definition

Salsa là một điệu nhảy Latin sôi động và cũng là một loại nước xốt cay làm từ cà chua, hành tây và ớt, phổ biến trong ẩm thực Mexico.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Việt dùng 'salsa' cho cả điệu nhảy và nước xốt. Khi nói về khiêu vũ dùng 'nhảy salsa', về món ăn nên nói rõ 'nước xốt salsa'.

Examples

We learned to dance salsa in class.

Chúng tôi đã học nhảy **salsa** trong lớp.

Do you like salsa with your chips?

Bạn có thích ăn khoai tây chiên với **salsa** không?

The restaurant serves fresh salsa every day.

Nhà hàng phục vụ **salsa** tươi mỗi ngày.

After trying salsa for the first time, she couldn't stop dancing.

Sau khi thử nhảy **salsa** lần đầu, cô ấy không thể ngừng nhảy nữa.

Could you pass the salsa? My tacos need a bit more flavor.

Bạn chuyển hộ mình lọ **salsa** được không? Taco của mình cần thêm chút vị.

There's a live salsa band playing downtown tonight.

Tối nay có ban nhạc **salsa** biểu diễn trực tiếp ở trung tâm.