“salesmen” in Vietnamese
Definition
Những người đàn ông có công việc là bán sản phẩm hoặc dịch vụ, thường nói chuyện trực tiếp với khách hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ nam giới làm nghề bán hàng; ngày nay hay dùng từ trung lập như 'salesperson.' Chủ yếu dùng trong cửa hàng, đại lý xe; không dùng cho bán hàng online khi không tiếp xúc trực tiếp.
Examples
The salesmen at the store are very friendly.
Các **nhân viên bán hàng nam** ở cửa hàng rất thân thiện.
Two salesmen helped me choose a new phone.
Hai **người bán hàng nam** đã giúp tôi chọn điện thoại mới.
My father worked with other salesmen at the car dealership.
Bố tôi làm việc với các **nhân viên bán hàng nam khác** tại đại lý ô tô.
The salesmen tried every trick to get us to buy a car.
Các **nhân viên bán hàng nam** đã dùng đủ cách để thuyết phục chúng tôi mua xe.
Back then, salesmen went door to door selling encyclopedias.
Ngày xưa, các **người bán hàng nam** đi từng nhà để bán bách khoa toàn thư.
Most salesmen these days focus on building long-term customer relationships.
Ngày nay, phần lớn **nhân viên bán hàng nam** tập trung xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.