“salad” in Vietnamese
Definition
Món ăn gồm nhiều nguyên liệu trộn lại với nhau, thường là rau sống như xà lách, cà chua, dưa leo, hoặc các thực phẩm khác như gà, mì, hoặc trái cây, thường được ăn nguội hoặc ở nhiệt độ phòng.
Usage Notes (Vietnamese)
'salad' dùng cho nhiều loại, như 'salad trái cây', 'salad mì', 'salad gà'. Khi gọi món có thể nói 'một phần salad'. Một số cụm như 'nước trộn salad', 'quầy salad' cũng rất phổ biến.
Examples
The salad would be better with a little more dressing.
**Salad** này sẽ ngon hơn nếu có thêm một chút nước sốt.
Honestly, after all that heavy food, a salad sounds perfect.
Thật ra, sau khi ăn nhiều món nặng, một **salad** nghe thật hấp dẫn.
I made a salad with lettuce and tomatoes.
Tôi đã làm **salad** với xà lách và cà chua.
She wants a salad for lunch.
Cô ấy muốn ăn **salad** cho bữa trưa.
This fruit salad is very sweet.
**Salad** trái cây này rất ngọt.
I'll just grab a salad on my way back to the office.
Tôi sẽ mua một **salad** trên đường trở lại văn phòng.