“sal” in Vietnamese
Definition
'sal' là cách chào hỏi xưa hoặc theo phương ngữ, xuất hiện chủ yếu trong văn học hoặc các vùng nhất định, không dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm gặp ngoài sách hoặc tác phẩm cũ. Thường chỉ cần hiểu chứ không cần sử dụng. Tùy ngữ cảnh mà là chào hỏi hay tạm biệt.
Examples
He said, “Sal,” when he saw his old friend.
Anh ấy nói '**sal**' khi gặp lại người bạn cũ.
In the story, the farmer says sal to everyone in the village.
Trong truyện, người nông dân nói '**sal**' với mọi người trong làng.
She waved and said sal before leaving.
Cô ấy vẫy tay và nói '**sal**' trước khi rời đi.
I only know sal from old books—I’ve never heard anyone use it in real life.
Tôi chỉ biết '**sal**' qua sách cũ—chưa bao giờ nghe ai dùng ngoài đời.
The dialogue sounded rustic, with characters greeting each other with sal.
Các đoạn hội thoại nghe rất mộc mạc, nhân vật chào nhau bằng '**sal**'.
If you run into sal in a novel, don’t assume it’s modern everyday English.
Nếu bạn gặp '**sal**' trong tiểu thuyết, đừng nghĩ đó là tiếng Anh đời thường hiện đại.