“sails” in Vietnamese
Definition
“Buồm” là những mảnh vải lớn gắn trên thuyền, dùng để đón gió giúp thuyền di chuyển. Ngoài ra, nó còn chỉ hành động di chuyển thuyền bằng buồm.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Buồm’ thường chỉ phần vải lớn trên thuyền buồm. Khi là động từ, như ‘cô ấy chèo buồm’, nghĩa là di chuyển bằng thuyền buồm; ‘set sail’ là bắt đầu lên đường.
Examples
The boat has white sails.
Chiếc thuyền có những **buồm** màu trắng.
He repairs the sails every year.
Anh ấy sửa **buồm** mỗi năm.
She sails across the lake every weekend.
Cô ấy **chèo buồm** ngang qua hồ mỗi cuối tuần.
The wind fills the sails and moves the boat.
Gió làm căng **buồm** và đẩy thuyền đi.
As soon as the storm ended, they raised the sails and left the harbor.
Ngay khi cơn bão kết thúc, họ kéo **buồm** lên và rời bến cảng.
His dream is to build a boat and set sails around the world.
Ước mơ của anh ấy là đóng một chiếc thuyền và **chèo buồm** vòng quanh thế giới.