“sailor” in Vietnamese
Definition
Thủy thủ là người làm việc trên tàu hoặc thuyền, thường là ngoài biển khơi. Cũng chỉ người biết điều khiển tàu thuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thủy thủ' thường chỉ người làm việc trên biển: 'thủy thủ trên tàu chở hàng'. Trong quân đội, nghĩa là thành viên hải quân. Phân biệt với 'thuyền trưởng' (người chỉ huy) và 'ngư dân' (người đánh cá).
Examples
The sailor waved from the ship.
**Thủy thủ** vẫy tay từ trên tàu.
My uncle was a sailor for many years.
Chú của tôi đã làm **thủy thủ** nhiều năm.
That sailor knows the sea very well.
**Thủy thủ** đó rất hiểu về biển.
He became a sailor because he never wanted an office job.
Anh ấy trở thành **thủy thủ** vì không bao giờ muốn làm việc văn phòng.
The old sailor at the harbor always has a story to tell.
Ông **thủy thủ** già ở cảng luôn có chuyện để kể.
You can tell she's a sailor by the way she talks about life at sea.
Nghe cô ấy kể về cuộc sống biển, bạn sẽ biết cô ấy là **thủy thủ**.