“sail” in Vietnamese
Definition
Di chuyển trên mặt nước bằng thuyền, nhất là thuyền buồm chạy bằng gió. Là danh từ, nó chỉ bộ phận cánh buồm lớn trên thuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ này dùng phổ biến cho tàu, thuyền buồm (ví dụ: 'sail across the ocean'). Danh từ thường dùng trong cụm 'raise the sails', 'a boat with white sails'. Không nên nhầm với 'sale' (giảm giá).
Examples
We sail on the lake every summer.
Mỗi mùa hè chúng tôi đều **chèo thuyền buồm** trên hồ.
The boat has one big sail.
Chiếc thuyền này có một **cánh buồm** lớn.
They will sail to the island tomorrow.
Ngày mai họ sẽ **chèo thuyền buồm** ra đảo.
If the weather stays calm, we should sail out at dawn.
Nếu thời tiết ổn định, chúng ta sẽ **chèo thuyền buồm** vào lúc bình minh.
We spent the afternoon sailing along the coast.
Chúng tôi dành buổi chiều **chèo thuyền buồm** dọc theo bờ biển.
Once the wind picked up, the boat really sailed.
Khi gió nổi lên, con thuyền thực sự **lao đi**.