"sahib" in Vietnamese
Definition
Một danh xưng kính trọng được sử dụng ở Nam Á, đặc biệt thời thuộc địa Anh, để gọi người châu Âu hoặc người có địa vị cao. Hiện nay từ này rất hiếm dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘sahib’ chỉ xuất hiện trong văn học, phim ảnh hoặc các tài liệu liên quan đến lịch sử thuộc địa; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The servant called his boss 'sahib'.
Người hầu gọi sếp mình là '**sahib**'.
In the book, the British officer was called 'sahib' by everyone.
Trong sách, sĩ quan Anh được mọi người gọi là '**sahib**'.
They greeted the visitor with a polite 'sahib'.
Họ chào đón vị khách bằng một tiếng '**sahib**' lịch sự.
'Good morning, sahib,' the porter said as he opened the door.
'Chào buổi sáng, **sahib**,' người mở cửa nói khi mở cửa ra.
Back then, calling someone 'sahib' showed great respect, especially towards foreigners.
Ngày xưa, gọi ai đó là '**sahib**' thể hiện sự kính trọng lớn, đặc biệt là với người nước ngoài.
The word 'sahib' pops up a lot in old movies about colonial India.
Từ '**sahib**' xuất hiện nhiều trong các bộ phim xưa về Ấn Độ thuộc địa.