아무 단어나 입력하세요!

"sag" in Vietnamese

võng xuốngxệ xuống

Definition

Vật bị võng xuống hoặc cong xuống ở giữa do nặng, cũ hoặc thiếu chỗ đỡ. Cũng có thể chỉ ai đó mất đi sức lực hoặc hứng thú.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với vật thể như dây thừng, kệ, da và đôi khi chỉ tâm trạng hoặc dáng người. Các cụm như 'sagging roof', 'sag under the weight' thường gặp.

Examples

The old shelf started to sag in the middle.

Cái kệ cũ bắt đầu **võng xuống** ở giữa.

Her skin began to sag with age.

Da của cô ấy bắt đầu **xệ xuống** theo tuổi tác.

The rope will sag if you hang something heavy on it.

Nếu bạn treo vật nặng lên, sợi dây sẽ **võng xuống**.

By the end of the hike, my backpack was really starting to sag.

Đến cuối chuyến leo núi, balô của tôi bắt đầu **võng xuống** thực sự.

His shoulders sagged when he heard the bad news.

Nghe tin xấu, vai anh ấy **xệ xuống**.

Be careful—the ceiling looks like it's starting to sag over there.

Cẩn thận nhé—chỗ kia trần nhà có vẻ đang **võng xuống**.