“safer” in Vietnamese
Definition
Khi so sánh, 'an toàn hơn' chỉ một lựa chọn, nơi, hoặc hành động ít rủi ro hoặc nguy hiểm hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng so sánh: 'an toàn hơn so với'. Thường đi với 'lựa chọn an toàn hơn', 'nơi an toàn hơn', 'đường đi an toàn hơn'. Về người, hay dùng 'cảm thấy an toàn hơn'.
Examples
This road is safer at night because it has more lights.
Con đường này vào ban đêm **an toàn hơn** vì có nhiều đèn hơn.
A helmet makes biking safer.
Đội mũ bảo hiểm giúp đi xe đạp **an toàn hơn**.
The blue bag is safer for my laptop than the old one.
Túi màu xanh **an toàn hơn** cho laptop của tôi so với cái cũ.
If we leave now, it’ll be safer than driving in the storm later.
Nếu chúng ta đi ngay bây giờ, sẽ **an toàn hơn** so với việc lái xe trong bão sau này.
I feel safer when I share my location with a friend.
Tôi cảm thấy **an toàn hơn** khi chia sẻ vị trí của mình với bạn.
Honestly, the cheaper option isn’t always the safer one.
Thật ra, phương án rẻ hơn không phải lúc nào cũng **an toàn hơn**.