“sade” in Indonesian
Definition
Sade là tên riêng, thường chỉ nữ ca sĩ và nhạc sĩ nổi tiếng người Anh-Nigeria hoặc ban nhạc của cô ấy. Cũng có thể dùng cho tên người hoặc vật khác tên Sade.
Usage Notes (Indonesian)
'Sade' luôn viết hoa vì là tên riêng. Chủ yếu nhắc đến ca sĩ Sade Adu. Không nên nhầm với 'sad' (buồn) trong tiếng Anh.
Examples
Many people love the music of Sade.
Nhiều người rất thích nhạc của **Sade**.
Whenever Sade comes on the radio, I relax instantly.
Mỗi khi **Sade** phát trên radio, tôi lập tức cảm thấy thư giãn.
My dad played Sade's albums all through my childhood.
Bố tôi đã bật album của **Sade** suốt thời thơ ấu của tôi.
Sade is famous for her smooth voice.
**Sade** nổi tiếng với chất giọng mượt mà.
Have you ever listened to Sade?
Bạn đã từng nghe nhạc của **Sade** chưa?
Some people call the band Sade, but it's actually named after the singer.
Một số người gọi ban nhạc là **Sade**, nhưng thực ra tên nhóm là theo ca sĩ.