sadder” in Vietnamese

buồn hơn

Definition

Dạng so sánh của 'buồn', dùng để diễn tả ai đó hoặc điều gì buồn hơn một người hay tình huống khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'hơn' để so sánh: 'cô ấy buồn hơn trước'. Không dùng 'more sadder'. Dùng cho tâm trạng, câu chuyện, âm nhạc hoặc tình huống.

Examples

He looks sadder today than yesterday.

Hôm nay anh ấy trông **buồn hơn** hôm qua.

The movie was even sadder than I expected.

Bộ phim còn **buồn hơn** tôi dự đoán nữa.

Her story is sadder than mine.

Câu chuyện của cô ấy **buồn hơn** của tôi.

Nothing makes me sadder than saying goodbye.

Không gì làm tôi **buồn hơn** là nói lời tạm biệt.

After hearing the news, he felt even sadder and didn't want to talk to anyone.

Nghe tin xong, anh ấy cảm thấy **buồn hơn** và không muốn nói chuyện với ai.

You think this is bad? Trust me, it gets sadder.

Bạn nghĩ vậy là tệ à? Tin tôi đi, nó còn **buồn hơn** nữa đó.