“sacrificed” in Vietnamese
hy sinh
Definition
Từ bỏ điều gì đó quan trọng hoặc quý giá để giúp ai đó hoặc vì mục đích lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng, sau 'cho', miêu tả sự từ bỏ lớn, ví dụ: 'hy sinh tất cả', 'hy sinh sự nghiệp cho gia đình'.